Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

足りる (たりる) — đủ, vừa đủ

足たりる đủ
Tần suất #1533 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb intransitive

tariru

たりる
Pitch たりる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 足りる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đủ
  • vừa đủ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いる 分(ぶん)だけ ちゃんと ある。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (2) +more (2)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

足りる

たりる

足ります

たります

Present negative

足りない

たりない

足りません

たりません

Past

足りた

たりた

足りました

たりました

Past negative

足りなかった

たりなかった

足りませんでした

たりませんでした

Te-form

足りて

たりて

足りまして

たりまして

Potential

足りられる

たりられる

足りられます

たりられます

Potential negative

足りられない

たりられない

足りられません

たりられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.