足りる (たりる) — đủ, vừa đủ
足りる
đủ
Tần suất #1533
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
tariru
たりる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たりる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 足りる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đủ
- vừa đủ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いる 分だけ ちゃんと ある。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
補う:足りなくなった分を加えること。
Oginau: tarinaku natta bun o kuwaeru koto.
Replenish: to add the amount that is missing.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
足りる たりる |
足ります たります |
| Present negative |
足りない たりない |
足りません たりません |
| Past |
足りた たりた |
足りました たりました |
| Past negative |
足りなかった たりなかった |
足りませんでした たりませんでした |
| Te-form |
足りて たりて |
足りまして たりまして |
| Potential |
足りられる たりられる |
足りられます たりられます |
| Potential negative |
足りられない たりられない |
足りられません たりられません |