作戦 (さくせん) — chiến thuật, tác chiến, chiến lược

さくせん chiến thuật
Tần suất #2098 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

sakusen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiến thuật
  • tác chiến
  • chiến lược

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.