Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

携わる (たずさわる) — tham gia, dấn thân vào

携たずさわる tham gia
Tần suất #3430 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

tazusawaru

たずさわる
Pitch たずさわる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 携わる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tham gia
  • dấn thân vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

携わる

たずさわる

携わります

たずさわります

Present negative

携わらない

たずさわらない

携わりません

たずさわりません

Past

携わった

たずさわった

携わりました

たずさわりました

Past negative

携わらなかった

たずさわらなかった

携わりませんでした

たずさわりませんでした

Te-form

携わって

たずさわって

携わりまして

たずさわりまして

Potential

携われる

たずさわれる

携われます

たずさわれます

Potential negative

携われない

たずさわれない

携われません

たずさわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.