携わる (たずさわる) — tham gia, dấn thân vào
携わる
tham gia
Tần suất #3430
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
tazusawaru
たずさわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たずさわる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 携わる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tham gia
- dấn thân vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
携わる たずさわる |
携わります たずさわります |
| Present negative |
携わらない たずさわらない |
携わりません たずさわりません |
| Past |
携わった たずさわった |
携わりました たずさわりました |
| Past negative |
携わらなかった たずさわらなかった |
携わりませんでした たずさわりませんでした |
| Te-form |
携わって たずさわって |
携わりまして たずさわりまして |
| Potential |
携われる たずさわれる |
携われます たずさわれます |
| Potential negative |
携われない たずさわれない |
携われません たずさわれません |