Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

携帯電話 (けいたいでんわ) — mobile phone, cell phone

携けい帯たい電でん話わ mobile phone
4 ký tự 漢語 kango noun

keitaidenwa

けいたいでんわ
Post

Ghi nhớ 携帯電話

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mobile phone
  • cell phone

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.