Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

連携 (れんけい) — liên kết, phối hợp

連れん携けい liên kết
Tần suất #1674 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

renkei

れんけい
Pitch れんけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 連携

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liên kết
  • phối hợp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おなじ ことの ために、なかまと 力(ちから)を あわせる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

連携する

れんけいする

連携します

れんけいします

Present negative

連携しない

れんけいしない

連携しません

れんけいしません

Past

連携した

れんけいした

連携しました

れんけいしました

Past negative

連携しなかった

れんけいしなかった

連携しませんでした

れんけいしませんでした

Te-form

連携して

れんけいして

連携しまして

れんけいしまして

Potential

連携できる

れんけいできる

連携できます

れんけいできます

Potential negative

連携できない

れんけいできない

連携できません

れんけいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.