連携 (れんけい) — liên kết, phối hợp
連携
liên kết
Tần suất #1674
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
renkei
れんけい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
れんけい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 連携
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liên kết
- phối hợp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おなじ ことの ために、なかまと 力を あわせる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
連携する れんけいする |
連携します れんけいします |
| Present negative |
連携しない れんけいしない |
連携しません れんけいしません |
| Past |
連携した れんけいした |
連携しました れんけいしました |
| Past negative |
連携しなかった れんけいしなかった |
連携しませんでした れんけいしませんでした |
| Te-form |
連携して れんけいして |
連携しまして れんけいしまして |
| Potential |
連携できる れんけいできる |
連携できます れんけいできます |
| Potential negative |
連携できない れんけいできない |
連携できません れんけいできません |