連携 (れんけい) — liên kết, phối hợp

れんけい liên kết
Tần suất #1674 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

renkei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • liên kết
  • phối hợp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.