携える (たずさえる) — to carry in one's hand, to carry with one, to have on one's person
携える
to carry in one's hand
3 ký tự
ichidan verb
transitive
tazusaeru
たずさえる
Ghi nhớ 携える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to carry in one's hand
- to carry with one
- to have on one's person
- to bear
- to take along (someone)
- to take (someone) with one
- to be accompanied by
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
携える たずさえる |
携えます たずさえます |
| Present negative |
携えない たずさえない |
携えません たずさえません |
| Past |
携えた たずさえた |
携えました たずさえました |
| Past negative |
携えなかった たずさえなかった |
携えませんでした たずさえませんでした |
| Te-form |
携えて たずさえて |
携えまして たずさえまして |
| Potential |
携えられる たずさえられる |
携えられます たずさえられます |
| Potential negative |
携えられない たずさえられない |
携えられません たずさえられません |