Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

携帯ストラップ (けいたいすとらっぷ) — straps for mobile phone

携けい帯たいストラップ straps for mobile phone
7 ký tự 漢語 kango noun

keitaisutorappu

けいたいすとらっぷ
Post

Ghi nhớ 携帯ストラップ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • straps for mobile phone

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.