適度 (てきど) — vừa phải, thích độ

てき vừa phải
Tần suất #6107 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

tekido

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vừa phải
  • thích độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.