留める (とめる) — cố định, gắn chặt, giữ lại
留める
cố định
Tần suất #6311
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
transitive
tomeru
とめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とめる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 留める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cố định
- gắn chặt
- giữ lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
留める とめる |
留めます とめます |
| Present negative |
留めない とめない |
留めません とめません |
| Past |
留めた とめた |
留めました とめました |
| Past negative |
留めなかった とめなかった |
留めませんでした とめませんでした |
| Te-form |
留めて とめて |
留めまして とめまして |
| Potential |
留められる とめられる |
留められます とめられます |
| Potential negative |
留められない とめられない |
留められません とめられません |