Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

留める (とめる) — cố định, gắn chặt, giữ lại

留とめる cố định
Tần suất #6311 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb transitive

tomeru

とめる
Pitch とめる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 留める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cố định
  • gắn chặt
  • giữ lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

留める

とめる

留めます

とめます

Present negative

留めない

とめない

留めません

とめません

Past

留めた

とめた

留めました

とめました

Past negative

留めなかった

とめなかった

留めませんでした

とめませんでした

Te-form

留めて

とめて

留めまして

とめまして

Potential

留められる

とめられる

留められます

とめられます

Potential negative

留められない

とめられない

留められません

とめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.