照らす (てらす) — chiếu sáng, rọi sáng, đối chiếu

らす chiếu sáng
Tần suất #3487 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

terasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiếu sáng
  • rọi sáng
  • đối chiếu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.