Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

照らす (てらす) — chiếu sáng, rọi sáng, đối chiếu

照てらす chiếu sáng
Tần suất #3487 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) transitive

terasu

てらす
Pitch てらす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 照らす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiếu sáng
  • rọi sáng
  • đối chiếu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

照らす

てらす

照らします

てらします

Present negative

照らさない

てらさない

照らしません

てらしません

Past

照らした

てらした

照らしました

てらしました

Past negative

照らさなかった

てらさなかった

照らしませんでした

てらしませんでした

Te-form

照らして

てらして

照らしまして

てらしまして

Potential

照らせる

てらせる

照らせます

てらせます

Potential negative

照らせない

てらせない

照らせません

てらせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.