照らす (てらす) — chiếu sáng, rọi sáng, đối chiếu
照らす
chiếu sáng
Tần suất #3487
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
terasu
てらす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てらす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 照らす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiếu sáng
- rọi sáng
- đối chiếu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
照らす てらす |
照らします てらします |
| Present negative |
照らさない てらさない |
照らしません てらしません |
| Past |
照らした てらした |
照らしました てらしました |
| Past negative |
照らさなかった てらさなかった |
照らしませんでした てらしませんでした |
| Te-form |
照らして てらして |
照らしまして てらしまして |
| Potential |
照らせる てらせる |
照らせます てらせます |
| Potential negative |
照らせない てらせない |
照らせません てらせません |