照明 (しょうめい) — chiếu sáng, chiếu minh, ánh sáng
照明
chiếu sáng
Tần suất #3716
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoumei
しょうめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 照明
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiếu sáng
- chiếu minh
- ánh sáng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
照明する しょうめいする |
照明します しょうめいします |
| Present negative |
照明しない しょうめいしない |
照明しません しょうめいしません |
| Past |
照明した しょうめいした |
照明しました しょうめいしました |
| Past negative |
照明しなかった しょうめいしなかった |
照明しませんでした しょうめいしませんでした |
| Te-form |
照明して しょうめいして |
照明しまして しょうめいしまして |
| Potential |
照明できる しょうめいできる |
照明できます しょうめいできます |
| Potential negative |
照明できない しょうめいできない |
照明できません しょうめいできません |