照明 (しょうめい) — chiếu sáng, chiếu minh, ánh sáng

しょうめい chiếu sáng
Tần suất #3716 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shoumei

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chiếu sáng
  • chiếu minh
  • ánh sáng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.