Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

テレビ番組 (てれびばんぐみ) — television program, TV program

テレビ番ばん組ぐみ television program
Lớp 2 5 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

terebibangumi

てれびばんぐみ
Post

Ghi nhớ テレビ番組

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • television program
  • TV program

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.