照れる (てれる) — to be shy, to be bashful, to feel awkward
照れる
to be shy
Ghi nhớ 照れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be shy
- to be bashful
- to feel awkward
- to feel embarrassed
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
照れる てれる |
照れます てれます |
| Present negative |
照れない てれない |
照れません てれません |
| Past |
照れた てれた |
照れました てれました |
| Past negative |
照れなかった てれなかった |
照れませんでした てれませんでした |
| Te-form |
照れて てれて |
照れまして てれまして |
| Potential |
照れられる てれられる |
照れられます てれられます |
| Potential negative |
照れられない てれられない |
照れられません てれられません |