Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

照れる (てれる) — to be shy, to be bashful, to feel awkward

照てれる to be shy
Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

tereru

てれる
Post

Ghi nhớ 照れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be shy
  • to be bashful
  • to feel awkward
  • to feel embarrassed

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

照れる

てれる

照れます

てれます

Present negative

照れない

てれない

照れません

てれません

Past

照れた

てれた

照れました

てれました

Past negative

照れなかった

てれなかった

照れませんでした

てれませんでした

Te-form

照れて

てれて

照れまして

てれまして

Potential

照れられる

てれられる

照れられます

てれられます

Potential negative

照れられない

てれられない

照れられません

てれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.