照る (てる) — to shine, to look slightly upward (of a noh mask; indicating joy, etc.) (from 面照る)
照る
to shine
Ghi nhớ 照る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to shine
- to look slightly upward (of a noh mask; indicating joy, etc.) (from 面照る)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
照る てる |
照ります てります |
| Present negative |
照らない てらない |
照りません てりません |
| Past |
照った てった |
照りました てりました |
| Past negative |
照らなかった てらなかった |
照りませんでした てりませんでした |
| Te-form |
照って てって |
照りまして てりまして |
| Potential |
照れる てれる |
照れます てれます |
| Potential negative |
照れない てれない |
照れません てれません |