Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

照る (てる) — to shine, to look slightly upward (of a noh mask; indicating joy, etc.) (from 面照る)

照てる to shine
Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

teru

てる
Post

Ghi nhớ 照る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to shine
  • to look slightly upward (of a noh mask; indicating joy, etc.) (from 面照る)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

照る

てる

照ります

てります

Present negative

照らない

てらない

照りません

てりません

Past

照った

てった

照りました

てりました

Past negative

照らなかった

てらなかった

照りませんでした

てりませんでした

Te-form

照って

てって

照りまして

てりまして

Potential

照れる

てれる

照れます

てれます

Potential negative

照れない

てれない

照れません

てれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.