Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飛ばす (とばす) — làm bay, bỏ qua, phóng đi

飛とばす làm bay
Tần suất #3103 Lớp 4 3 ký tự auxiliary verb godan verb (-su) transitive

tobasu

とばす
Pitch とばす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飛ばす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm bay
  • bỏ qua
  • phóng đi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飛ばす

とばす

飛ばします

とばします

Present negative

飛ばさない

とばさない

飛ばしません

とばしません

Past

飛ばした

とばした

飛ばしました

とばしました

Past negative

飛ばさなかった

とばさなかった

飛ばしませんでした

とばしませんでした

Te-form

飛ばして

とばして

飛ばしまして

とばしまして

Potential

飛ばせる

とばせる

飛ばせます

とばせます

Potential negative

飛ばせない

とばせない

飛ばせません

とばせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.