飛ばす (とばす) — làm bay, bỏ qua, phóng đi

ばす làm bay
Tần suất #3103 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) · transitive

tobasu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm bay
  • bỏ qua
  • phóng đi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.