飛ばす (とばす) — làm bay, bỏ qua, phóng đi
飛ばす
làm bay
Tần suất #3103
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-su)
transitive
tobasu
とばす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とばす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 飛ばす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm bay
- bỏ qua
- phóng đi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
飛ばす とばす |
飛ばします とばします |
| Present negative |
飛ばさない とばさない |
飛ばしません とばしません |
| Past |
飛ばした とばした |
飛ばしました とばしました |
| Past negative |
飛ばさなかった とばさなかった |
飛ばしませんでした とばしませんでした |
| Te-form |
飛ばして とばして |
飛ばしまして とばしまして |
| Potential |
飛ばせる とばせる |
飛ばせます とばせます |
| Potential negative |
飛ばせない とばせない |
飛ばせません とばせません |