Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飛ぶ (とぶ) — bay, nhảy

飛とぶ bay
Tần suất #1240 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-bu) intransitive

tobu

とぶ
Pitch とぶ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飛ぶ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bay
  • nhảy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 鳥(とり)などが そらを すすむ。
  2. 足(あし)で じめんを けって、上(うえ)へ あがる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飛ぶ

とぶ

飛びます

とびます

Present negative

飛ばない

とばない

飛びません

とびません

Past

飛んだ

とんだ

飛びました

とびました

Past negative

飛ばなかった

とばなかった

飛びませんでした

とびませんでした

Te-form

飛んで

とんで

飛びまして

とびまして

Potential

飛べる

とべる

飛べます

とべます

Potential negative

飛べない

とべない

飛べません

とべません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.