飛ぶ (とぶ) — bay, nhảy

bay
Tần suất #1240 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-bu) · intransitive

tobu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bay
  • nhảy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.