Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

飛び出す (とびだす) — nhảy ra, lao ra, nhô ra

飛とび出だす nhảy ra
Tần suất #3729 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) intransitive

tobidasu

とびだす
Pitch とびだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 飛び出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhảy ra
  • lao ra
  • nhô ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

飛び出す

とびだす

飛び出します

とびだします

Present negative

飛び出さない

とびださない

飛び出しません

とびだしません

Past

飛び出した

とびだした

飛び出しました

とびだしました

Past negative

飛び出さなかった

とびださなかった

飛び出しませんでした

とびだしませんでした

Te-form

飛び出して

とびだして

飛び出しまして

とびだしまして

Potential

飛び出せる

とびだせる

飛び出せます

とびだせます

Potential negative

飛び出せない

とびだせない

飛び出せません

とびだせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.