飛び出す (とびだす) — nhảy ra, lao ra, nhô ra
飛び出す
nhảy ra
Tần suất #3729
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
intransitive
tobidasu
とびだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とびだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 飛び出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhảy ra
- lao ra
- nhô ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
飛び出す とびだす |
飛び出します とびだします |
| Present negative |
飛び出さない とびださない |
飛び出しません とびだしません |
| Past |
飛び出した とびだした |
飛び出しました とびだしました |
| Past negative |
飛び出さなかった とびださなかった |
飛び出しませんでした とびだしませんでした |
| Te-form |
飛び出して とびだして |
飛び出しまして とびだしまして |
| Potential |
飛び出せる とびだせる |
飛び出せます とびだせます |
| Potential negative |
飛び出せない とびだせない |
飛び出せません とびだせません |