途絶える (とだえる) — to stop, to cease, to come to an end
途絶える
to stop
4 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). ichidan verb
intransitive
todaeru
とだえる
Ghi nhớ 途絶える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to stop
- to cease
- to come to an end
- to cut off
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
途絶える とだえる |
途絶えます とだえます |
| Present negative |
途絶えない とだえない |
途絶えません とだえません |
| Past |
途絶えた とだえた |
途絶えました とだえました |
| Past negative |
途絶えなかった とだえなかった |
途絶えませんでした とだえませんでした |
| Te-form |
途絶えて とだえて |
途絶えまして とだえまして |
| Potential |
途絶えられる とだえられる |
途絶えられます とだえられます |
| Potential negative |
途絶えられない とだえられない |
途絶えられません とだえられません |