Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

途絶える (とだえる) — to stop, to cease, to come to an end

途と絶だえる to stop
4 ký tự 重箱読み jūbako-yomi ichidan verb intransitive

todaeru

とだえる
Post

Ghi nhớ 途絶える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to stop
  • to cease
  • to come to an end
  • to cut off

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

途絶える

とだえる

途絶えます

とだえます

Present negative

途絶えない

とだえない

途絶えません

とだえません

Past

途絶えた

とだえた

途絶えました

とだえました

Past negative

途絶えなかった

とだえなかった

途絶えませんでした

とだえませんでした

Te-form

途絶えて

とだえて

途絶えまして

とだえまして

Potential

途絶えられる

とだえられる

途絶えられます

とだえられます

Potential negative

途絶えられない

とだえられない

途絶えられません

とだえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.