解く (とく) — giải, tháo, cởi

giải
Tần suất #2965 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive

toku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giải
  • tháo
  • cởi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.