解く (とく) — giải, tháo, cởi
解く
giải
Tần suất #2965
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
toku
とく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giải
- tháo
- cởi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解く とく |
解きます ときます |
| Present negative |
解かない とかない |
解きません ときません |
| Past |
解いた といた |
解きました ときました |
| Past negative |
解かなかった とかなかった |
解きませんでした ときませんでした |
| Te-form |
解いて といて |
解きまして ときまして |
| Potential |
解ける とける |
解けます とけます |
| Potential negative |
解けない とけない |
解けません とけません |