Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

解く (とく) — giải, tháo, cởi

解とく giải
Tần suất #2965 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

toku

とく
Pitch とく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 解く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giải
  • tháo
  • cởi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

解く

とく

解きます

ときます

Present negative

解かない

とかない

解きません

ときません

Past

解いた

といた

解きました

ときました

Past negative

解かなかった

とかなかった

解きませんでした

ときませんでした

Te-form

解いて

といて

解きまして

ときまして

Potential

解ける

とける

解けます

とけます

Potential negative

解けない

とけない

解けません

とけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.