説く (とく) — thuyết giảng, giảng giải, thuyết phục
説く
thuyết giảng
Tần suất #4230
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-ku)
transitive
toku
とく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 説く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thuyết giảng
- giảng giải
- thuyết phục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
説く とく |
説きます ときます |
| Present negative |
説かない とかない |
説きません ときません |
| Past |
説いた といた |
説きました ときました |
| Past negative |
説かなかった とかなかった |
説きませんでした ときませんでした |
| Te-form |
説いて といて |
説きまして ときまして |
| Potential |
説ける とける |
説けます とけます |
| Potential negative |
説けない とけない |
説けません とけません |