Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

説く (とく) — thuyết giảng, giảng giải, thuyết phục

説とく thuyết giảng
Tần suất #4230 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) transitive

toku

とく
Pitch とく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 説く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thuyết giảng
  • giảng giải
  • thuyết phục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

説く

とく

説きます

ときます

Present negative

説かない

とかない

説きません

ときません

Past

説いた

といた

説きました

ときました

Past negative

説かなかった

とかなかった

説きませんでした

ときませんでした

Te-form

説いて

といて

説きまして

ときまして

Potential

説ける

とける

説けます

とけます

Potential negative

説けない

とけない

説けません

とけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.