演説 (えんぜつ) — bài diễn thuyết, diễn văn, diễn thuyết
演説
bài diễn thuyết
Tần suất #3074
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
enzetsu
えんぜつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えんぜつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 演説
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bài diễn thuyết
- diễn văn
- diễn thuyết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
演説する えんぜつする |
演説します えんぜつします |
| Present negative |
演説しない えんぜつしない |
演説しません えんぜつしません |
| Past |
演説した えんぜつした |
演説しました えんぜつしました |
| Past negative |
演説しなかった えんぜつしなかった |
演説しませんでした えんぜつしませんでした |
| Te-form |
演説して えんぜつして |
演説しまして えんぜつしまして |
| Potential |
演説できる えんぜつできる |
演説できます えんぜつできます |
| Potential negative |
演説できない えんぜつできない |
演説できません えんぜつできません |