演説 (えんぜつ) — bài diễn thuyết, diễn văn, diễn thuyết

えんぜつ bài diễn thuyết
Tần suất #3074 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

enzetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bài diễn thuyết
  • diễn văn
  • diễn thuyết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.