Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

演説 (えんぜつ) — bài diễn thuyết, diễn văn, diễn thuyết

演えん説ぜつ bài diễn thuyết
Tần suất #3074 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

enzetsu

えんぜつ
Pitch えんぜつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 演説

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bài diễn thuyết
  • diễn văn
  • diễn thuyết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

演説する

えんぜつする

演説します

えんぜつします

Present negative

演説しない

えんぜつしない

演説しません

えんぜつしません

Past

演説した

えんぜつした

演説しました

えんぜつしました

Past negative

演説しなかった

えんぜつしなかった

演説しませんでした

えんぜつしませんでした

Te-form

演説して

えんぜつして

演説しまして

えんぜつしまして

Potential

演説できる

えんぜつできる

演説できます

えんぜつできます

Potential negative

演説できない

えんぜつできない

演説できません

えんぜつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.