説明 (せつめい) — sự giải thích, thuyết minh
setsumei
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 説明
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự giải thích
- thuyết minh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとが わかるように、くわしく 話す。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ここから出てくる弁当屋「青い箱」と店員の春は、説明のために作った架空の店と人物です。
Koko kara dete kuru bentouya "aoi hako" to ten'in no haru wa, setsumei no tame ni tsukutta kakuu no mise to jinbutsu desu.
The bento shop "Blue Box" and its employee Haru, who appear from here on, are a fictional shop and character created for this explanation.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (10) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
説明する せつめいする |
説明します せつめいします |
| Present negative |
説明しない せつめいしない |
説明しません せつめいしません |
| Past |
説明した せつめいした |
説明しました せつめいしました |
| Past negative |
説明しなかった せつめいしなかった |
説明しませんでした せつめいしませんでした |
| Te-form |
説明して せつめいして |
説明しまして せつめいしまして |
| Potential |
説明できる せつめいできる |
説明できます せつめいできます |
| Potential negative |
説明できない せつめいできない |
説明できません せつめいできません |