Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

説明 (せつめい) — sự giải thích, thuyết minh

説せつ明めい sự giải thích
Tần suất #890 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

setsumei

せつめい
Pitch せつめい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 説明

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự giải thích
  • thuyết minh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとが わかるように、くわしく 話(はな)す。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

説明する

せつめいする

説明します

せつめいします

Present negative

説明しない

せつめいしない

説明しません

せつめいしません

Past

説明した

せつめいした

説明しました

せつめいしました

Past negative

説明しなかった

せつめいしなかった

説明しませんでした

せつめいしませんでした

Te-form

説明して

せつめいして

説明しまして

せつめいしまして

Potential

説明できる

せつめいできる

説明できます

せつめいできます

Potential negative

説明できない

せつめいできない

説明できません

せつめいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.