説得 (せっとく) — thuyết phục, thuyết đắc

せっとく thuyết phục
Tần suất #2401 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

settoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuyết phục
  • thuyết đắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.