説得 (せっとく) — thuyết phục, thuyết đắc
説得
thuyết phục
Tần suất #2401
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
settoku
せっとく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せっとく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 説得
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thuyết phục
- thuyết đắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
説得する せっとくする |
説得します せっとくします |
| Present negative |
説得しない せっとくしない |
説得しません せっとくしません |
| Past |
説得した せっとくした |
説得しました せっとくしました |
| Past negative |
説得しなかった せっとくしなかった |
説得しませんでした せっとくしませんでした |
| Te-form |
説得して せっとくして |
説得しまして せっとくしまして |
| Potential |
説得できる せっとくできる |
説得できます せっとくできます |
| Potential negative |
説得できない せっとくできない |
説得できません せっとくできません |