Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

説得 (せっとく) — thuyết phục, thuyết đắc

説せっ得とく thuyết phục
Tần suất #2401 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

settoku

せっとく
Pitch せっとく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 説得

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thuyết phục
  • thuyết đắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

説得する

せっとくする

説得します

せっとくします

Present negative

説得しない

せっとくしない

説得しません

せっとくしません

Past

説得した

せっとくした

説得しました

せっとくしました

Past negative

説得しなかった

せっとくしなかった

説得しませんでした

せっとくしませんでした

Te-form

説得して

せっとくして

説得しまして

せっとくしまして

Potential

説得できる

せっとくできる

説得できます

せっとくできます

Potential negative

説得できない

せっとくできない

説得できません

せっとくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.