Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

戸惑い (とまどい) — being at sea, losing one's bearings, confusion

戸と惑まどい being at sea
3 ký tự 和語 wago noun suru verb

tomadoi

とまどい
Post

Ghi nhớ 戸惑い

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • being at sea
  • losing one's bearings
  • confusion
  • wonderment

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

戸惑いする

とまどいする

戸惑いします

とまどいします

Present negative

戸惑いしない

とまどいしない

戸惑いしません

とまどいしません

Past

戸惑いした

とまどいした

戸惑いしました

とまどいしました

Past negative

戸惑いしなかった

とまどいしなかった

戸惑いしませんでした

とまどいしませんでした

Te-form

戸惑いして

とまどいして

戸惑いしまして

とまどいしまして

Potential

戸惑いできる

とまどいできる

戸惑いできます

とまどいできます

Potential negative

戸惑いできない

とまどいできない

戸惑いできません

とまどいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.