戸惑い (とまどい) — being at sea, losing one's bearings, confusion
戸惑い
being at sea
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
tomadoi
とまどい
Ghi nhớ 戸惑い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- being at sea
- losing one's bearings
- confusion
- wonderment
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
戸惑いする とまどいする |
戸惑いします とまどいします |
| Present negative |
戸惑いしない とまどいしない |
戸惑いしません とまどいしません |
| Past |
戸惑いした とまどいした |
戸惑いしました とまどいしました |
| Past negative |
戸惑いしなかった とまどいしなかった |
戸惑いしませんでした とまどいしませんでした |
| Te-form |
戸惑いして とまどいして |
戸惑いしまして とまどいしまして |
| Potential |
戸惑いできる とまどいできる |
戸惑いできます とまどいできます |
| Potential negative |
戸惑いできない とまどいできない |
戸惑いできません とまどいできません |