泊める (とめる) — to give shelter to, to lodge, to put up
泊める
to give shelter to
3 ký tự
ichidan verb
transitive
tomeru
とめる
Ghi nhớ 泊める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to give shelter to
- to lodge
- to put up
- to accommodate
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
泊める とめる |
泊めます とめます |
| Present negative |
泊めない とめない |
泊めません とめません |
| Past |
泊めた とめた |
泊めました とめました |
| Past negative |
泊めなかった とめなかった |
泊めませんでした とめませんでした |
| Te-form |
泊めて とめて |
泊めまして とめまして |
| Potential |
泊められる とめられる |
泊められます とめられます |
| Potential negative |
泊められない とめられない |
泊められません とめられません |