Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

泊める (とめる) — to give shelter to, to lodge, to put up

泊とめる to give shelter to
3 ký tự ichidan verb transitive

tomeru

とめる
Post

Ghi nhớ 泊める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to give shelter to
  • to lodge
  • to put up
  • to accommodate

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

泊める

とめる

泊めます

とめます

Present negative

泊めない

とめない

泊めません

とめません

Past

泊めた

とめた

泊めました

とめました

Past negative

泊めなかった

とめなかった

泊めませんでした

とめませんでした

Te-form

泊めて

とめて

泊めまして

とめまして

Potential

泊められる

とめられる

泊められます

とめられます

Potential negative

泊められない

とめられない

泊められません

とめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.