停泊 (ていはく) — anchorage, anchoring, mooring
停泊
anchorage
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
teihaku
ていはく
Ghi nhớ 停泊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- anchorage
- anchoring
- mooring
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
停泊する ていはくする |
停泊します ていはくします |
| Present negative |
停泊しない ていはくしない |
停泊しません ていはくしません |
| Past |
停泊した ていはくした |
停泊しました ていはくしました |
| Past negative |
停泊しなかった ていはくしなかった |
停泊しませんでした ていはくしませんでした |
| Te-form |
停泊して ていはくして |
停泊しまして ていはくしまして |
| Potential |
停泊できる ていはくできる |
停泊できます ていはくできます |
| Potential negative |
停泊できない ていはくできない |
停泊できません ていはくできません |