Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

停泊 (ていはく) — anchorage, anchoring, mooring

停てい泊はく anchorage
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

teihaku

ていはく
Post

Ghi nhớ 停泊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • anchorage
  • anchoring
  • mooring

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

停泊する

ていはくする

停泊します

ていはくします

Present negative

停泊しない

ていはくしない

停泊しません

ていはくしません

Past

停泊した

ていはくした

停泊しました

ていはくしました

Past negative

停泊しなかった

ていはくしなかった

停泊しませんでした

ていはくしませんでした

Te-form

停泊して

ていはくして

停泊しまして

ていはくしまして

Potential

停泊できる

ていはくできる

停泊できます

ていはくできます

Potential negative

停泊できない

ていはくできない

停泊できません

ていはくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.