泊 (はく) — đêm trọ, lượng từ đếm số đêm
泊
đêm trọ
Tần suất #3285
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
counter
noun
haku
はく
Ghi nhớ 泊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đêm trọ
- lượng từ đếm số đêm