寝泊まり (ねとまり) — staying the night, lodging (at)
寝泊まり
staying the night
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
intransitive
netomari
ねとまり
Ghi nhớ 寝泊まり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- staying the night
- lodging (at)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
寝泊まりする ねとまりする |
寝泊まりします ねとまりします |
| Present negative |
寝泊まりしない ねとまりしない |
寝泊まりしません ねとまりしません |
| Past |
寝泊まりした ねとまりした |
寝泊まりしました ねとまりしました |
| Past negative |
寝泊まりしなかった ねとまりしなかった |
寝泊まりしませんでした ねとまりしませんでした |
| Te-form |
寝泊まりして ねとまりして |
寝泊まりしまして ねとまりしまして |
| Potential |
寝泊まりできる ねとまりできる |
寝泊まりできます ねとまりできます |
| Potential negative |
寝泊まりできない ねとまりできない |
寝泊まりできません ねとまりできません |