Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寝泊まり (ねとまり) — staying the night, lodging (at)

寝ね泊とまり staying the night
4 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

netomari

ねとまり
Post

Ghi nhớ 寝泊まり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • staying the night
  • lodging (at)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

寝泊まりする

ねとまりする

寝泊まりします

ねとまりします

Present negative

寝泊まりしない

ねとまりしない

寝泊まりしません

ねとまりしません

Past

寝泊まりした

ねとまりした

寝泊まりしました

ねとまりしました

Past negative

寝泊まりしなかった

ねとまりしなかった

寝泊まりしませんでした

ねとまりしませんでした

Te-form

寝泊まりして

ねとまりして

寝泊まりしまして

ねとまりしまして

Potential

寝泊まりできる

ねとまりできる

寝泊まりできます

ねとまりできます

Potential negative

寝泊まりできない

ねとまりできない

寝泊まりできません

ねとまりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.