Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一泊 (いっぱく) — nghỉ qua đêm, ở lại một đêm, nhất bạc

一いっ泊ぱく nghỉ qua đêm
Tần suất #9880 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

ippaku

いっぱく
Pitch いっぱく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一泊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghỉ qua đêm
  • ở lại một đêm
  • nhất bạc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一泊する

いっぱくする

一泊します

いっぱくします

Present negative

一泊しない

いっぱくしない

一泊しません

いっぱくしません

Past

一泊した

いっぱくした

一泊しました

いっぱくしました

Past negative

一泊しなかった

いっぱくしなかった

一泊しませんでした

いっぱくしませんでした

Te-form

一泊して

いっぱくして

一泊しまして

いっぱくしまして

Potential

一泊できる

いっぱくできる

一泊できます

いっぱくできます

Potential negative

一泊できない

いっぱくできない

一泊できません

いっぱくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.