Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

映す (うつす) — phản chiếu, chiếu lên, trình chiếu

映うつす phản chiếu
Tần suất #7065 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-su) transitive

utsusu

うつす
Pitch うつす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 映す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phản chiếu
  • chiếu lên
  • trình chiếu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

映す

うつす

映します

うつします

Present negative

映さない

うつさない

映しません

うつしません

Past

映した

うつした

映しました

うつしました

Past negative

映さなかった

うつさなかった

映しませんでした

うつしませんでした

Te-form

映して

うつして

映しまして

うつしまして

Potential

映せる

うつせる

映せます

うつせます

Potential negative

映せない

うつせない

映せません

うつせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.