取りまとめる (とりまとめる) — tổng hợp, sắp xếp, tập hợp lại
取りまとめる
tổng hợp
Tần suất #9703
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
6 ký tự
ichidan verb
transitive
torimatomeru
とりまとめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりまとめる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取りまとめる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tổng hợp
- sắp xếp
- tập hợp lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取りまとめる とりまとめる |
取りまとめます とりまとめます |
| Present negative |
取りまとめない とりまとめない |
取りまとめません とりまとめません |
| Past |
取りまとめた とりまとめた |
取りまとめました とりまとめました |
| Past negative |
取りまとめなかった とりまとめなかった |
取りまとめませんでした とりまとめませんでした |
| Te-form |
取りまとめて とりまとめて |
取りまとめまして とりまとめまして |
| Potential |
取りまとめられる とりまとめられる |
取りまとめられます とりまとめられます |
| Potential negative |
取りまとめられない とりまとめられない |
取りまとめられません とりまとめられません |