Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取りまとめる (とりまとめる) — tổng hợp, sắp xếp, tập hợp lại

取とりまとめる tổng hợp
Tần suất #9703 Lớp 3 6 ký tự ichidan verb transitive

torimatomeru

とりまとめる
Pitch とりまとめる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取りまとめる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tổng hợp
  • sắp xếp
  • tập hợp lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取りまとめる

とりまとめる

取りまとめます

とりまとめます

Present negative

取りまとめない

とりまとめない

取りまとめません

とりまとめません

Past

取りまとめた

とりまとめた

取りまとめました

とりまとめました

Past negative

取りまとめなかった

とりまとめなかった

取りまとめませんでした

とりまとめませんでした

Te-form

取りまとめて

とりまとめて

取りまとめまして

とりまとめまして

Potential

取りまとめられる

とりまとめられる

取りまとめられます

とりまとめられます

Potential negative

取りまとめられない

とりまとめられない

取りまとめられません

とりまとめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.