Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

張り切る (はりきる) — hăng hái, nhiệt tình

張はり切きる hăng hái
Tần suất #9704 Lớp 5 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru)

harikiru

はりきる
Pitch はりきる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 張り切る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hăng hái
  • nhiệt tình

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

張り切る

はりきる

張り切ります

はりきります

Present negative

張り切らない

はりきらない

張り切りません

はりきりません

Past

張り切った

はりきった

張り切りました

はりきりました

Past negative

張り切らなかった

はりきらなかった

張り切りませんでした

はりきりませんでした

Te-form

張り切って

はりきって

張り切りまして

はりきりまして

Potential

張り切れる

はりきれる

張り切れます

はりきれます

Potential negative

張り切れない

はりきれない

張り切れません

はりきれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.