張り切る (はりきる) — hăng hái, nhiệt tình
張り切る
hăng hái
Tần suất #9704
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
harikiru
はりきる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はりきる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 張り切る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hăng hái
- nhiệt tình
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
張り切る はりきる |
張り切ります はりきります |
| Present negative |
張り切らない はりきらない |
張り切りません はりきりません |
| Past |
張り切った はりきった |
張り切りました はりきりました |
| Past negative |
張り切らなかった はりきらなかった |
張り切りませんでした はりきりませんでした |
| Te-form |
張り切って はりきって |
張り切りまして はりきりまして |
| Potential |
張り切れる はりきれる |
張り切れます はりきれます |
| Potential negative |
張り切れない はりきれない |
張り切れません はりきれません |