突破 (とっぱ) — đột phá, vượt qua

とっ đột phá
Tần suất #3175 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

toppa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đột phá
  • vượt qua

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.