突破 (とっぱ) — đột phá, vượt qua
突破
đột phá
Tần suất #3175
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
toppa
とっぱ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とっぱ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 突破
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đột phá
- vượt qua
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
突破する とっぱする |
突破します とっぱします |
| Present negative |
突破しない とっぱしない |
突破しません とっぱしません |
| Past |
突破した とっぱした |
突破しました とっぱしました |
| Past negative |
突破しなかった とっぱしなかった |
突破しませんでした とっぱしませんでした |
| Te-form |
突破して とっぱして |
突破しまして とっぱしまして |
| Potential |
突破できる とっぱできる |
突破できます とっぱできます |
| Potential negative |
突破できない とっぱできない |
突破できません とっぱできません |