Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

突破 (とっぱ) — đột phá, vượt qua

突とっ破ぱ đột phá
Tần suất #3175 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

toppa

とっぱ
Pitch とっぱ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 突破

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đột phá
  • vượt qua

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

突破する

とっぱする

突破します

とっぱします

Present negative

突破しない

とっぱしない

突破しません

とっぱしません

Past

突破した

とっぱした

突破しました

とっぱしました

Past negative

突破しなかった

とっぱしなかった

突破しませんでした

とっぱしませんでした

Te-form

突破して

とっぱして

突破しまして

とっぱしまして

Potential

突破できる

とっぱできる

突破できます

とっぱできます

Potential negative

突破できない

とっぱできない

突破できません

とっぱできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.