当番 (とうばん) — phiên trực, ca trực, đương phiên

とうばん phiên trực
Tần suất #9918 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

touban

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phiên trực
  • ca trực
  • đương phiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.