唐辛子 (とうがらし) — capsicum (Capsicum annuum, esp. the cultivated chili peppers), chili pepper (chile, chilli), cayenne
唐辛子
capsicum (Capsicum annuum, esp. the cultivated chili peppers)
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
tougarashi
とうがらし
Ghi nhớ 唐辛子
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- capsicum (Capsicum annuum, esp. the cultivated chili peppers)
- chili pepper (chile, chilli)
- cayenne
- red pepper