冬眠 (とうみん) — hibernation, winter sleep, brumation
冬眠
hibernation
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
toumin
とうみん
Ghi nhớ 冬眠
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hibernation
- winter sleep
- brumation
- torpor
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
冬眠する とうみんする |
冬眠します とうみんします |
| Present negative |
冬眠しない とうみんしない |
冬眠しません とうみんしません |
| Past |
冬眠した とうみんした |
冬眠しました とうみんしました |
| Past negative |
冬眠しなかった とうみんしなかった |
冬眠しませんでした とうみんしませんでした |
| Te-form |
冬眠して とうみんして |
冬眠しまして とうみんしまして |
| Potential |
冬眠できる とうみんできる |
冬眠できます とうみんできます |
| Potential negative |
冬眠できない とうみんできない |
冬眠できません とうみんできません |