Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

集う (つどう) — tụ họp, tụ tập

集つどう tụ họp
Tần suất #6278 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-u) intransitive

tsudou

つどう
Pitch つどう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 集う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tụ họp
  • tụ tập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

集う

つどう

集います

つどいます

Present negative

集わない

つどわない

集いません

つどいません

Past

集った

つどった

集いました

つどいました

Past negative

集わなかった

つどわなかった

集いませんでした

つどいませんでした

Te-form

集って

つどって

集いまして

つどいまして

Potential

集える

つどえる

集えます

つどえます

Potential negative

集えない

つどえない

集えません

つどえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.