集う (つどう) — tụ họp, tụ tập

つど tụ họp
Tần suất #6278 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-u) · intransitive

tsudou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tụ họp
  • tụ tập

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.