集う (つどう) — tụ họp, tụ tập
集う
tụ họp
Tần suất #6278
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-u)
intransitive
tsudou
つどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つどう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 集う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tụ họp
- tụ tập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
集う つどう |
集います つどいます |
| Present negative |
集わない つどわない |
集いません つどいません |
| Past |
集った つどった |
集いました つどいました |
| Past negative |
集わなかった つどわなかった |
集いませんでした つどいませんでした |
| Te-form |
集って つどって |
集いまして つどいまして |
| Potential |
集える つどえる |
集えます つどえます |
| Potential negative |
集えない つどえない |
集えません つどえません |