後継 (こうけい) — kế nhiệm, người kế vị, hậu kế

こうけい kế nhiệm
Tần suất #5217 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

koukei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kế nhiệm
  • người kế vị
  • hậu kế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.