Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

受け継ぐ (うけつぐ) — kế thừa, tiếp nối, kế nghiệp

受うけ継つぐ kế thừa
Tần suất #4910 4 ký tự 和語 wago godan verb (-gu) transitive

uketsugu

うけつぐ
Pitch うけつぐ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 受け継ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kế thừa
  • tiếp nối
  • kế nghiệp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

受け継ぐ

うけつぐ

受け継ぎます

うけつぎます

Present negative

受け継がない

うけつがない

受け継ぎません

うけつぎません

Past

受け継いだ

うけついだ

受け継ぎました

うけつぎました

Past negative

受け継がなかった

うけつがなかった

受け継ぎませんでした

うけつぎませんでした

Te-form

受け継いで

うけついで

受け継ぎまして

うけつぎまして

Potential

受け継げる

うけつげる

受け継げます

うけつげます

Potential negative

受け継げない

うけつげない

受け継げません

うけつげません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.