受け継ぐ (うけつぐ) — kế thừa, tiếp nối, kế nghiệp

kế thừa
Tần suất #4910 4 ký tự 和語 wago godan verb (-gu) · transitive

uketsugu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kế thừa
  • tiếp nối
  • kế nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.