中継 (ちゅうけい) — tiếp sóng, truyền tiếp, trung kế

ちゅうけい tiếp sóng
Tần suất #3200 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chuukei

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếp sóng
  • truyền tiếp
  • trung kế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.