Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

中継 (ちゅうけい) — tiếp sóng, truyền tiếp, trung kế

中ちゅう継けい tiếp sóng
Tần suất #3200 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chuukei

ちゅうけい
Pitch ちゅうけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 中継

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp sóng
  • truyền tiếp
  • trung kế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

中継する

ちゅうけいする

中継します

ちゅうけいします

Present negative

中継しない

ちゅうけいしない

中継しません

ちゅうけいしません

Past

中継した

ちゅうけいした

中継しました

ちゅうけいしました

Past negative

中継しなかった

ちゅうけいしなかった

中継しませんでした

ちゅうけいしませんでした

Te-form

中継して

ちゅうけいして

中継しまして

ちゅうけいしまして

Potential

中継できる

ちゅうけいできる

中継できます

ちゅうけいできます

Potential negative

中継できない

ちゅうけいできない

中継できません

ちゅうけいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.