中継 (ちゅうけい) — tiếp sóng, truyền tiếp, trung kế
中継
tiếp sóng
Tần suất #3200
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
chuukei
ちゅうけい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうけい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 中継
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp sóng
- truyền tiếp
- trung kế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
中継する ちゅうけいする |
中継します ちゅうけいします |
| Present negative |
中継しない ちゅうけいしない |
中継しません ちゅうけいしません |
| Past |
中継した ちゅうけいした |
中継しました ちゅうけいしました |
| Past negative |
中継しなかった ちゅうけいしなかった |
中継しませんでした ちゅうけいしませんでした |
| Te-form |
中継して ちゅうけいして |
中継しまして ちゅうけいしまして |
| Potential |
中継できる ちゅうけいできる |
中継できます ちゅうけいできます |
| Potential negative |
中継できない ちゅうけいできない |
中継できません ちゅうけいできません |