所持 (しょじ) — sở hữu, cầm giữ
所持
sở hữu
Tần suất #5746
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoji
しょじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょじ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 所持
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sở hữu
- cầm giữ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
所持する しょじする |
所持します しょじします |
| Present negative |
所持しない しょじしない |
所持しません しょじしません |
| Past |
所持した しょじした |
所持しました しょじしました |
| Past negative |
所持しなかった しょじしなかった |
所持しませんでした しょじしませんでした |
| Te-form |
所持して しょじして |
所持しまして しょじしまして |
| Potential |
所持できる しょじできる |
所持できます しょじできます |
| Potential negative |
所持できない しょじできない |
所持できません しょじできません |