Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

所持 (しょじ) — sở hữu, cầm giữ

所しょ持じ sở hữu
Tần suất #5746 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoji

しょじ
Pitch しょじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 所持

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sở hữu
  • cầm giữ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

所持する

しょじする

所持します

しょじします

Present negative

所持しない

しょじしない

所持しません

しょじしません

Past

所持した

しょじした

所持しました

しょじしました

Past negative

所持しなかった

しょじしなかった

所持しませんでした

しょじしませんでした

Te-form

所持して

しょじして

所持しまして

しょじしまして

Potential

所持できる

しょじできる

所持できます

しょじできます

Potential negative

所持できない

しょじできない

所持できません

しょじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.