Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

売り (うり) — sự bán, điểm mạnh, thế mạnh

売うり sự bán
Tần suất #5744 Lớp 2 2 ký tự noun suru verb

uri

うり
Pitch うり[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 売り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự bán
  • điểm mạnh
  • thế mạnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

売りする

うりする

売りします

うりします

Present negative

売りしない

うりしない

売りしません

うりしません

Past

売りした

うりした

売りしました

うりしました

Past negative

売りしなかった

うりしなかった

売りしませんでした

うりしませんでした

Te-form

売りして

うりして

売りしまして

うりしまして

Potential

売りできる

うりできる

売りできます

うりできます

Potential negative

売りできない

うりできない

売りできません

うりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.