売り (うり) — sự bán, điểm mạnh, thế mạnh
売り
sự bán
Tần suất #5744
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
noun
suru verb
uri
うり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 売り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự bán
- điểm mạnh
- thế mạnh
Usage examples
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
売りする うりする |
売りします うりします |
| Present negative |
売りしない うりしない |
売りしません うりしません |
| Past |
売りした うりした |
売りしました うりしました |
| Past negative |
売りしなかった うりしなかった |
売りしませんでした うりしませんでした |
| Te-form |
売りして うりして |
売りしまして うりしまして |
| Potential |
売りできる うりできる |
売りできます うりできます |
| Potential negative |
売りできない うりできない |
売りできません うりできません |