Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

創る (つくる) — sáng tạo, tạo ra, sáng tác

創つくる sáng tạo
Tần suất #3335 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

tsukuru

つくる
Pitch つくる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 創る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sáng tạo
  • tạo ra
  • sáng tác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

創る

つくる

創ります

つくります

Present negative

創らない

つくらない

創りません

つくりません

Past

創った

つくった

創りました

つくりました

Past negative

創らなかった

つくらなかった

創りませんでした

つくりませんでした

Te-form

創って

つくって

創りまして

つくりまして

Potential

創れる

つくれる

創れます

つくれます

Potential negative

創れない

つくれない

創れません

つくれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.