創る (つくる) — sáng tạo, tạo ra, sáng tác
創る
sáng tạo
Tần suất #3335
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
tsukuru
つくる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つくる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 創る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sáng tạo
- tạo ra
- sáng tác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
創る つくる |
創ります つくります |
| Present negative |
創らない つくらない |
創りません つくりません |
| Past |
創った つくった |
創りました つくりました |
| Past negative |
創らなかった つくらなかった |
創りませんでした つくりませんでした |
| Te-form |
創って つくって |
創りまして つくりまして |
| Potential |
創れる つくれる |
創れます つくれます |
| Potential negative |
創れない つくれない |
創れません つくれません |