創出 (そうしゅつ) — sự tạo ra, sáng tạo, sáng xuất

そうしゅつ sự tạo ra
Tần suất #5427 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

soushutsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tạo ra
  • sáng tạo
  • sáng xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.