Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

創出 (そうしゅつ) — sự tạo ra, sáng tạo, sáng xuất

創そう出しゅつ sự tạo ra
Tần suất #5427 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

soushutsu

そうしゅつ
Pitch そうしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 創出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tạo ra
  • sáng tạo
  • sáng xuất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

創出する

そうしゅつする

創出します

そうしゅつします

Present negative

創出しない

そうしゅつしない

創出しません

そうしゅつしません

Past

創出した

そうしゅつした

創出しました

そうしゅつしました

Past negative

創出しなかった

そうしゅつしなかった

創出しませんでした

そうしゅつしませんでした

Te-form

創出して

そうしゅつして

創出しまして

そうしゅつしまして

Potential

創出できる

そうしゅつできる

創出できます

そうしゅつできます

Potential negative

創出できない

そうしゅつできない

創出できません

そうしゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.