役所 (やくしょ) — cơ quan công quyền, công sở, dịch sở

やくしょ cơ quan công quyền
Tần suất #3336 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

yakusho

Pitch しょ[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơ quan công quyền
  • công sở
  • dịch sở

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.