創業 (そうぎょう) — sáng lập, khởi nghiệp, sáng nghiệp

そうぎょう sáng lập
Tần suất #3885 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

sougyou

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sáng lập
  • khởi nghiệp
  • sáng nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.