創業 (そうぎょう) — sáng lập, khởi nghiệp, sáng nghiệp
sougyou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 創業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sáng lập
- khởi nghiệp
- sáng nghiệp
Usage examples
-
任天堂は、創業した時からテレビゲームを作っていましたか。
Nintendou wa, sougyou shita toki kara terebi geemu o tsukutte imashita ka.
Did Nintendo make video games from the time it was founded?
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 任天堂 — 遊び方を考える
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
創業する そうぎょうする |
創業します そうぎょうします |
| Present negative |
創業しない そうぎょうしない |
創業しません そうぎょうしません |
| Past |
創業した そうぎょうした |
創業しました そうぎょうしました |
| Past negative |
創業しなかった そうぎょうしなかった |
創業しませんでした そうぎょうしませんでした |
| Te-form |
創業して そうぎょうして |
創業しまして そうぎょうしまして |
| Potential |
創業できる そうぎょうできる |
創業できます そうぎょうできます |
| Potential negative |
創業できない そうぎょうできない |
創業できません そうぎょうできません |