創立 (そうりつ) — sự thành lập, sáng lập, sáng lập
創立
sự thành lập
Tần suất #5371
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
souritsu
そうりつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうりつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 創立
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự thành lập
- sáng lập
- sáng lập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
創立する そうりつする |
創立します そうりつします |
| Present negative |
創立しない そうりつしない |
創立しません そうりつしません |
| Past |
創立した そうりつした |
創立しました そうりつしました |
| Past negative |
創立しなかった そうりつしなかった |
創立しませんでした そうりつしませんでした |
| Te-form |
創立して そうりつして |
創立しまして そうりつしまして |
| Potential |
創立できる そうりつできる |
創立できます そうりつできます |
| Potential negative |
創立できない そうりつできない |
創立できません そうりつできません |