Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

創立 (そうりつ) — sự thành lập, sáng lập, sáng lập

創そう立りつ sự thành lập
Tần suất #5371 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

souritsu

そうりつ
Pitch そうりつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 創立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự thành lập
  • sáng lập
  • sáng lập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

創立する

そうりつする

創立します

そうりつします

Present negative

創立しない

そうりつしない

創立しません

そうりつしません

Past

創立した

そうりつした

創立しました

そうりつしました

Past negative

創立しなかった

そうりつしなかった

創立しませんでした

そうりつしませんでした

Te-form

創立して

そうりつして

創立しまして

そうりつしまして

Potential

創立できる

そうりつできる

創立できます

そうりつできます

Potential negative

創立できない

そうりつできない

創立できません

そうりつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.