つま先 (つまさき) — toes, tips of the toes, toe of a shoe, sock, etc.
つま先
toes
Ghi nhớ つま先
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- toes
- tips of the toes
- toe of a shoe, sock, etc.