Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

綱渡り (つなわたり) — tightrope walking, high-wire act, funambulism

綱つな渡わたり tightrope walking
3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

tsunawatari

つなわたり
Post

Ghi nhớ 綱渡り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tightrope walking
  • high-wire act
  • funambulism

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

綱渡りする

つなわたりする

綱渡りします

つなわたりします

Present negative

綱渡りしない

つなわたりしない

綱渡りしません

つなわたりしません

Past

綱渡りした

つなわたりした

綱渡りしました

つなわたりしました

Past negative

綱渡りしなかった

つなわたりしなかった

綱渡りしませんでした

つなわたりしませんでした

Te-form

綱渡りして

つなわたりして

綱渡りしまして

つなわたりしまして

Potential

綱渡りできる

つなわたりできる

綱渡りできます

つなわたりできます

Potential negative

綱渡りできない

つなわたりできない

綱渡りできません

つなわたりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.