Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

綱引き (つなひき) — tug of war, forward puller (of a rickshaw)

綱つな引ひき tug of war
3 ký tự 和語 wago noun

tsunahiki

つなひき
Post

Ghi nhớ 綱引き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tug of war
  • forward puller (of a rickshaw)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.